salival
giọng máy của trình duyệt
salival nghĩa là Thuộc nước bọt.
Nghĩa của salival
Tính từ
- Thuộc nước bọt.
Câu hỏi thường gặp
salival nghĩa là gì?
salival (tính từ) nghĩa là Thuộc nước bọt.
salival nghĩa là Thuộc nước bọt.
salival (tính từ) nghĩa là Thuộc nước bọt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.