TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salivous

UK/səˈlaɪvəs/ US/səˈlaɪvəs/ giọng máy của trình duyệt

salivous nghĩa là Xem salivary.

Nghĩa của salivous

Tính từ

  1. Xem salivary

Dạng từ của salivous

So sánh hơnmore salivous
So sánh nhấtmost salivous

Câu hỏi thường gặp

salivous nghĩa là gì?

salivous (tính từ) nghĩa là Xem salivary.

salivous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salivous: giọng Anh (UK) /səˈlaɪvəs/, giọng Mỹ (US) /səˈlaɪvəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.