TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salt-flux

US/ˈsɔlt.ˈfləks/ giọng máy của trình duyệt

salt-flux nghĩa là Chất trợ dung dạng muối.

Nghĩa của salt-flux

Danh từ

  1. Chất trợ dung dạng muối.

Câu hỏi thường gặp

salt-flux nghĩa là gì?

salt-flux (danh từ) nghĩa là Chất trợ dung dạng muối.

salt-flux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salt-flux: giọng Mỹ (US) /ˈsɔlt.ˈfləks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.