TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

samgyetang

giọng máy của trình duyệt

samgyetang nghĩa là sâm kê thang.

Nghĩa của samgyetang

Danh từ

  1. Sâm kê thang.

Câu hỏi thường gặp

samgyetang nghĩa là gì?

samgyetang (danh từ) nghĩa là sâm kê thang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.