sand-blast
US/ˈsænd.ˈblæst/
giọng máy của trình duyệt
sand-blast nghĩa là luồng cát phun, máy phun luồng cát, phun luồng cát.
Nghĩa của sand-blast
Danh từ
- Luồng cát phun (để rửa sạch mặt đá, kim loại, để làm ráp mặt kính...).
- Máy phun luồng cát.
- Sức huỷ diệt dữ dội.
Ngoại động từ
- Phun luồng cát (để rửa sạch mặt đá, kim loại..., để làm ráp mặt kính).
Câu hỏi thường gặp
sand-blast nghĩa là gì?
sand-blast (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là luồng cát phun, máy phun luồng cát, phun luồng cát.
sand-blast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sand-blast: giọng Mỹ (US) /ˈsænd.ˈblæst/.