TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sanforize

giọng máy của trình duyệt

sanforize nghĩa là Xử lý cho khỏi co (vải).

Nghĩa của sanforize

Ngoại động từ

  1. Ngành dệt Xử lý cho khỏi co (vải).

Dạng từ của sanforize

Ngôi thứ ba số ítsanforizes
Hiện tại phân từ (-ing)sanforizing
Quá khứ phân từsanforized
Quá khứsanforized

Câu hỏi thường gặp

sanforize nghĩa là gì?

sanforize (ngoại động từ) nghĩa là Xử lý cho khỏi co (vải).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.