TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sap-cavity

US/ˈsæp.ˈkæ.və.ti/ giọng máy của trình duyệt

sap-cavity nghĩa là khoang dịch.

Nghĩa của sap-cavity

Danh từ

  1. Khoang dịch.

Câu hỏi thường gặp

sap-cavity nghĩa là gì?

sap-cavity (danh từ) nghĩa là khoang dịch.

sap-cavity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sap-cavity: giọng Mỹ (US) /ˈsæp.ˈkæ.və.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.