TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sap-sucker

US/ˈsæp.ˈsə.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

sap-sucker nghĩa là chim gõ kiến mỹ.

Nghĩa của sap-sucker

Danh từ

  1. Động vật học Chim gõ kiến Mỹ.

Câu hỏi thường gặp

sap-sucker nghĩa là gì?

sap-sucker (danh từ) nghĩa là chim gõ kiến mỹ.

sap-sucker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sap-sucker: giọng Mỹ (US) /ˈsæp.ˈsə.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.