TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sapiential

UK/seɪ.piˈɛnt͡ʃəl/ US/seɪ.piˈɛnt͡ʃəl/ giọng máy của trình duyệt

sapiential nghĩa là khôn ngoan.

Nghĩa của sapiential

Tính từ

  1. Khôn ngoan.

Dạng từ của sapiential

So sánh hơnmore sapiential
So sánh nhấtmost sapiential

Câu hỏi thường gặp

sapiential nghĩa là gì?

sapiential (tính từ) nghĩa là khôn ngoan.

sapiential phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sapiential: giọng Anh (UK) /seɪ.piˈɛnt͡ʃəl/, giọng Mỹ (US) /seɪ.piˈɛnt͡ʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.