TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sarcomata

giọng máy của trình duyệt

sarcomata nghĩa là saccôm.

Nghĩa của sarcomata

Danh từ

  1. Y học Saccôm.

Câu hỏi thường gặp

sarcomata nghĩa là gì?

sarcomata (danh từ) nghĩa là saccôm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.