sarcoplast
giọng máy của trình duyệt
sarcoplast nghĩa là hạt thịt.
Nghĩa của sarcoplast
Danh từ
- Hạt thịt.
Dạng từ của sarcoplast
| Số nhiều | sarcoplasts |
Câu hỏi thường gặp
sarcoplast nghĩa là gì?
sarcoplast (danh từ) nghĩa là hạt thịt.