TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sarracenia

US/ˌsæ.rə.ˈsi.ni.ə/ giọng máy của trình duyệt

sarracenia nghĩa là cỏ lá kèn.

Nghĩa của sarracenia

Danh từ

  1. Thực vật học Cỏ lá kèn.

Dạng từ của sarracenia

Số nhiềusarracenias

Câu hỏi thường gặp

sarracenia nghĩa là gì?

sarracenia (danh từ) nghĩa là cỏ lá kèn.

sarracenia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarracenia: giọng Mỹ (US) /ˌsæ.rə.ˈsi.ni.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.