TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sashay

UK/ˈsæʃeɪ/ US/ˈsæʃeɪ/ giọng máy của trình duyệt

sashay nghĩa là đi khệnh khạng.

Nghĩa của sashay

Nội động từ

  1. Đi khệnh khạng.

Dạng từ của sashay

Số nhiềusashays
Ngôi thứ ba số ítsashays
Hiện tại phân từ (-ing)sashaying
Quá khứ phân từsashayed
Quá khứsashayed

Câu hỏi thường gặp

sashay nghĩa là gì?

sashay (nội động từ) nghĩa là đi khệnh khạng.

sashay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sashay: giọng Anh (UK) /ˈsæʃeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈsæʃeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.