satinwood
US/ˈsæ.tᵊn.ˌwʊd/
giọng máy của trình duyệt
satinwood nghĩa là gỗ sơn tiêu.
Nghĩa của satinwood
Danh từ
- Gỗ sơn tiêu (gỗ cứng, nhẵn của một loài cây nhiệt đới).
Dạng từ của satinwood
| Số nhiều | satinwoods |
Câu hỏi thường gặp
satinwood nghĩa là gì?
satinwood (danh từ) nghĩa là gỗ sơn tiêu.
satinwood phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của satinwood: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.tᵊn.ˌwʊd/.