TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

satinwood

US/ˈsæ.tᵊn.ˌwʊd/ giọng máy của trình duyệt

satinwood nghĩa là gỗ sơn tiêu.

Nghĩa của satinwood

Danh từ

  1. Gỗ sơn tiêu (gỗ cứng, nhẵn của một loài cây nhiệt đới).

Dạng từ của satinwood

Số nhiềusatinwoods

Câu hỏi thường gặp

satinwood nghĩa là gì?

satinwood (danh từ) nghĩa là gỗ sơn tiêu.

satinwood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của satinwood: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.tᵊn.ˌwʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.