TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sayyid

US/ˈsɑɪ.jəd/ giọng máy của trình duyệt

sayyid nghĩa là người lãnh đạo ixlam, ngài.

Nghĩa của sayyid

Danh từ

  1. Người lãnh đạo Ixlam.
  2. Ngài (lời chào).

Dạng từ của sayyid

Số nhiềuSayyids

Câu hỏi thường gặp

sayyid nghĩa là gì?

sayyid (danh từ) nghĩa là người lãnh đạo ixlam, ngài.

sayyid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sayyid: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪ.jəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.