TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scabbard

UK/ˈskæb.əd/ US/ˈskæb.ɚd/ giọng máy của trình duyệt

scabbard nghĩa là bao vỏ, tra vào vỏ, vỏ, bao kiếm.

Nghĩa của scabbard

Danh từ

  1. Bao vỏ (kiếm, dao găm, lưỡi lê).

Ngoại động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tra (kiếm...) vào vỏ.

Dạng từ của scabbard

Số nhiềuscabbards
Ngôi thứ ba số ítscabbards
Hiện tại phân từ (-ing)scabbarding
Quá khứ phân từscabbarded
Quá khứscabbarded

Cụm từ, thành ngữ với scabbard

  • to throw (fling) away the scabbard — Quyết tâm đấu tranh đến cùng (để giải quyết một vấn đề gì).

Câu hỏi thường gặp

scabbard nghĩa là gì?

scabbard (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bao vỏ, tra vào vỏ, vỏ, bao kiếm.

scabbard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scabbard: giọng Anh (UK) /ˈskæb.əd/, giọng Mỹ (US) /ˈskæb.ɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.