scabbard
UK/ˈskæb.əd/
US/ˈskæb.ɚd/
giọng máy của trình duyệt
scabbard nghĩa là bao vỏ, tra vào vỏ, vỏ, bao kiếm.
Nghĩa của scabbard
Danh từ
- Bao vỏ (kiếm, dao găm, lưỡi lê).
Ngoại động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tra (kiếm...) vào vỏ.
Dạng từ của scabbard
| Số nhiều | scabbards |
| Ngôi thứ ba số ít | scabbards |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scabbarding |
| Quá khứ phân từ | scabbarded |
| Quá khứ | scabbarded |
Cụm từ, thành ngữ với scabbard
- to throw (fling) away the scabbard — Quyết tâm đấu tranh đến cùng (để giải quyết một vấn đề gì).
Câu hỏi thường gặp
scabbard nghĩa là gì?
scabbard (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bao vỏ, tra vào vỏ, vỏ, bao kiếm.
scabbard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scabbard: giọng Anh (UK) /ˈskæb.əd/, giọng Mỹ (US) /ˈskæb.ɚd/.