TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scarped

US/ˈskɑːrpt/ giọng máy của trình duyệt

scarped nghĩa là dốc đứng.

Nghĩa của scarped

Tính từ

  1. Dốc đứng (sườn núi...).

Câu hỏi thường gặp

scarped nghĩa là gì?

scarped (tính từ) nghĩa là dốc đứng.

scarped phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scarped: giọng Mỹ (US) /ˈskɑːrpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.