TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scathing

UK/ˈskeɪðɪŋ/ US/ˈskeɪðɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

scathing nghĩa là gay gắt, cay độc.

Nghĩa của scathing

Tính từ

  1. Gay gắt, cay độc, ác.
    • scathing criticismsự phê bình gay gắt
    • scathing remarksnhững lời nhận xét cay độc

Dạng từ của scathing

So sánh hơnmore scathing
So sánh nhấtmost scathing

Câu hỏi thường gặp

scathing nghĩa là gì?

scathing (tính từ) nghĩa là gay gắt, cay độc.

scathing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scathing: giọng Anh (UK) /ˈskeɪðɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈskeɪðɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.