scathing
UK/ˈskeɪðɪŋ/
US/ˈskeɪðɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
scathing nghĩa là gay gắt, cay độc.
Nghĩa của scathing
Tính từ
- Gay gắt, cay độc, ác.
- scathing criticismsự phê bình gay gắt
- scathing remarksnhững lời nhận xét cay độc
Dạng từ của scathing
| So sánh hơn | more scathing |
| So sánh nhất | most scathing |
Câu hỏi thường gặp
scathing nghĩa là gì?
scathing (tính từ) nghĩa là gay gắt, cay độc.
scathing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scathing: giọng Anh (UK) /ˈskeɪðɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈskeɪðɪŋ/.