TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

schiller

US/ˈʃɪ.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

schiller nghĩa là Ánh sáng màu thanh đồng (ở khoáng vật).

Nghĩa của schiller

Danh từ

  1. Khoáng vật học Ánh sáng màu thanh đồng (ở khoáng vật).

Dạng từ của schiller

Số nhiềuschillers

Câu hỏi thường gặp

schiller nghĩa là gì?

schiller (danh từ) nghĩa là Ánh sáng màu thanh đồng (ở khoáng vật).

schiller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schiller: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪ.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.