TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

schlep

UK/ʃlɛp/ US/ʃlɛp/ giọng máy của trình duyệt

schlep nghĩa là vác, lôi kéo, chạy.

Nghĩa của schlep

Ngoại động từ

  1. Vác; lôi kéo.
    • I'm exhausted after schlepping those packages around all day.Tôi mệt sau vác những hộp này cả ngày

Nội động từ

  1. Chạy (việc lặt vặt).
    • I schlepped down to the store for some milk.Tôi chạy ra tiệm để mua sữa

Danh từ

  1. Cuộc hành trình dài và mệt.
    • Sure you can go across town to get that, but it'd be a schlep.Dĩ nhiên có thể đi khắp thành phố để lấy nó, nhưng sẽ tốn sức quá

Dạng từ của schlep

Ngôi thứ ba số ítschleps
Hiện tại phân từ (-ing)schlepping
Quá khứ phân từschlepped
Quá khứschlepped
Số nhiềuschleps

Câu hỏi thường gặp

schlep nghĩa là gì?

schlep (ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là vác, lôi kéo, chạy.

schlep phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schlep: giọng Anh (UK) /ʃlɛp/, giọng Mỹ (US) /ʃlɛp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.