schlep
UK/ʃlɛp/
US/ʃlɛp/
giọng máy của trình duyệt
schlep nghĩa là vác, lôi kéo, chạy.
Nghĩa của schlep
Ngoại động từ
- Vác; lôi kéo.
- I'm exhausted after schlepping those packages around all day.Tôi mệt sau vác những hộp này cả ngày
Nội động từ
- Chạy (việc lặt vặt).
- I schlepped down to the store for some milk.Tôi chạy ra tiệm để mua sữa
Danh từ
- Cuộc hành trình dài và mệt.
- Sure you can go across town to get that, but it'd be a schlep.Dĩ nhiên có thể đi khắp thành phố để lấy nó, nhưng sẽ tốn sức quá
Dạng từ của schlep
| Ngôi thứ ba số ít | schleps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | schlepping |
| Quá khứ phân từ | schlepped |
| Quá khứ | schlepped |
| Số nhiều | schleps |
Câu hỏi thường gặp
schlep nghĩa là gì?
schlep (ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là vác, lôi kéo, chạy.
schlep phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của schlep: giọng Anh (UK) /ʃlɛp/, giọng Mỹ (US) /ʃlɛp/.