schmalze
giọng máy của trình duyệt
schmalze nghĩa là pha lê màu.
Nghĩa của schmalze
Danh từ
- Pha lê màu.
Câu hỏi thường gặp
schmalze nghĩa là gì?
schmalze (danh từ) nghĩa là pha lê màu.
schmalze nghĩa là pha lê màu.
schmalze (danh từ) nghĩa là pha lê màu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.