TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

schmalze

giọng máy của trình duyệt

schmalze nghĩa là pha lê màu.

Nghĩa của schmalze

Danh từ

  1. Pha lê màu.

Câu hỏi thường gặp

schmalze nghĩa là gì?

schmalze (danh từ) nghĩa là pha lê màu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.