TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

school district

giọng máy của trình duyệt

school district nghĩa là học khu, khu học chánh.

Nghĩa của school district

Danh từ

  1. Học khu, khu học chánh, nha học chánh.

Dạng từ của school district

Số nhiềuschool districts

Họ từ của school district

Câu hỏi thường gặp

school district nghĩa là gì?

school district (danh từ) nghĩa là học khu, khu học chánh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.