school district
giọng máy của trình duyệt
school district nghĩa là học khu, khu học chánh.
Nghĩa của school district
Danh từ
- Học khu, khu học chánh, nha học chánh.
Dạng từ của school district
| Số nhiều | school districts |
Họ từ của school district
Câu hỏi thường gặp
school district nghĩa là gì?
school district (danh từ) nghĩa là học khu, khu học chánh.