school-year
US/ˈskuːl.ˈjɪr/
giọng máy của trình duyệt
school-year nghĩa là năm học.
Nghĩa của school-year
Danh từ
- Năm học.
- education Năm học.
Dạng từ của school-year
| Số nhiều | school years |
Câu hỏi thường gặp
school-year nghĩa là gì?
school-year (danh từ) nghĩa là năm học.
school-year phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của school-year: giọng Mỹ (US) /ˈskuːl.ˈjɪr/.