TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

schottische

UK/ʃɒˈtiːʃ/ US/ˈʃɑdɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

schottische nghĩa là điệu nhảy ponca chậm.

Nghĩa của schottische

Danh từ

  1. Âm nhạc Điệu nhảy ponca chậm.
  2. Nhạc cho điệu nhảy ponca chậm.

Dạng từ của schottische

Số nhiềuschottisches
Ngôi thứ ba số ítschottisches
Hiện tại phân từ (-ing)schottisching
Quá khứ phân từschottisched
Quá khứschottisched

Câu hỏi thường gặp

schottische nghĩa là gì?

schottische (danh từ) nghĩa là điệu nhảy ponca chậm.

schottische phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schottische: giọng Anh (UK) /ʃɒˈtiːʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɑdɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.