schottische
UK/ʃɒˈtiːʃ/
US/ˈʃɑdɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
schottische nghĩa là điệu nhảy ponca chậm.
Nghĩa của schottische
Danh từ
- Âm nhạc Điệu nhảy ponca chậm.
- Nhạc cho điệu nhảy ponca chậm.
Dạng từ của schottische
| Số nhiều | schottisches |
| Ngôi thứ ba số ít | schottisches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | schottisching |
| Quá khứ phân từ | schottisched |
| Quá khứ | schottisched |
Câu hỏi thường gặp
schottische nghĩa là gì?
schottische (danh từ) nghĩa là điệu nhảy ponca chậm.
schottische phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của schottische: giọng Anh (UK) /ʃɒˈtiːʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɑdɪʃ/.