TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

screw-pine

US/ˈskruː.ˈpɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

screw-pine nghĩa là cây dừa dại.

Nghĩa của screw-pine

Danh từ

  1. Thực vật học Cây dừa dại.

Dạng từ của screw-pine

Số nhiềuscrew pines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với screw-pine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

screw-pine nghĩa là gì?

screw-pine (danh từ) nghĩa là cây dừa dại.

screw-pine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của screw-pine: giọng Mỹ (US) /ˈskruː.ˈpɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.