TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scroll

UK/skɹəʊl/ US/skɹoʊl/ giọng máy của trình duyệt

scroll nghĩa là cuộn giấy, cuộn da lừa, đường xoáy ốc, cuộn tròn.

Nghĩa của scroll

Danh từ

  1. Cuộn giấy, cuộn da lừa, cuộn sách, cuộc câu đối; (từ cổ, nghĩa cổ) bảng danh sách.
  2. Từ hiếm, nghĩa hiếm Đường xoáy ốc.
  3. Hình trang trí dạng cuộn.

Động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm Cuộn tròn.
  2. Trang trí bằng những hình cuộn.

Dạng từ của scroll

Số nhiềuscrolls
Ngôi thứ ba số ítscrolls
Hiện tại phân từ (-ing)scrolling
Quá khứ phân từscrolled
Quá khứscrolled

Họ từ của scroll

Cụm từ, thành ngữ với scroll

  • scroll bar — Thanh trượt.
  • scroll wheel — Con lăn chuột, cuộn chuột, cuộn con chuột, bánh xe cuộn, bánh xe con chuột.

Câu ví dụ với scroll

  • Scroll down. Cuộn xuống.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

scroll nghĩa là gì?

scroll (danh từ, động từ) nghĩa là cuộn giấy, cuộn da lừa, đường xoáy ốc, cuộn tròn.

scroll phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scroll: giọng Anh (UK) /skɹəʊl/, giọng Mỹ (US) /skɹoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.