scroll
UK/skɹəʊl/
US/skɹoʊl/
giọng máy của trình duyệt
scroll nghĩa là cuộn giấy, cuộn da lừa, đường xoáy ốc, cuộn tròn.
Nghĩa của scroll
Danh từ
- Cuộn giấy, cuộn da lừa, cuộn sách, cuộc câu đối; (từ cổ, nghĩa cổ) bảng danh sách.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Đường xoáy ốc.
- Hình trang trí dạng cuộn.
Động từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Cuộn tròn.
- Trang trí bằng những hình cuộn.
Dạng từ của scroll
| Số nhiều | scrolls |
| Ngôi thứ ba số ít | scrolls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scrolling |
| Quá khứ phân từ | scrolled |
| Quá khứ | scrolled |
Họ từ của scroll
Cụm từ, thành ngữ với scroll
- scroll bar — Thanh trượt.
- scroll wheel — Con lăn chuột, cuộn chuột, cuộn con chuột, bánh xe cuộn, bánh xe con chuột.
Câu ví dụ với scroll
- Scroll down. Cuộn xuống.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
scroll nghĩa là gì?
scroll (danh từ, động từ) nghĩa là cuộn giấy, cuộn da lừa, đường xoáy ốc, cuộn tròn.
scroll phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scroll: giọng Anh (UK) /skɹəʊl/, giọng Mỹ (US) /skɹoʊl/.