TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scutellate

US/skuː.ˈtɛ.lət/ giọng máy của trình duyệt

scutellate nghĩa là có vảy nhỏ, hình vảy.

Nghĩa của scutellate

Tính từ

  1. Có vảy nhỏ.
  2. Hình vảy.

Dạng từ của scutellate

So sánh hơnmore scutellate
So sánh nhấtmost scutellate

Câu hỏi thường gặp

scutellate nghĩa là gì?

scutellate (tính từ) nghĩa là có vảy nhỏ, hình vảy.

scutellate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scutellate: giọng Mỹ (US) /skuː.ˈtɛ.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.