scutellate
US/skuː.ˈtɛ.lət/ giọng máy của trình duyệt
scutellate nghĩa là có vảy nhỏ, hình vảy.
Nghĩa của scutellate
Tính từ
- Có vảy nhỏ.
- Hình vảy.
Dạng từ của scutellate
| So sánh hơn | more scutellate |
| So sánh nhất | most scutellate |
Câu hỏi thường gặp
scutellate nghĩa là gì?
scutellate (tính từ) nghĩa là có vảy nhỏ, hình vảy.
scutellate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scutellate: giọng Mỹ (US) /skuː.ˈtɛ.lət/.