TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-floor

US/ˈsi.ˈflɔr/ giọng máy của trình duyệt

sea-floor nghĩa là đáy biển.

Nghĩa của sea-floor

Danh từ

  1. Đáy biển.

Câu hỏi thường gặp

sea-floor nghĩa là gì?

sea-floor (danh từ) nghĩa là đáy biển.

sea-floor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-floor: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈflɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.