TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sea-fowl

US/ˈsi.ˈfɑʊ.əl/ giọng máy của trình duyệt

sea-fowl nghĩa là loài chim biển.

Nghĩa của sea-fowl

Danh từ

  1. Loài chim biển.

Câu hỏi thường gặp

sea-fowl nghĩa là gì?

sea-fowl (danh từ) nghĩa là loài chim biển.

sea-fowl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sea-fowl: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈfɑʊ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.