TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seamount

US/ˈsi.ˌmɑʊnt/ giọng máy của trình duyệt

seamount nghĩa là Núi dưới nước từ đáy biển.

Nghĩa của seamount

Danh từ

  1. Núi dưới nước từ đáy biển.

Dạng từ của seamount

Số nhiềuseamounts

Câu hỏi thường gặp

seamount nghĩa là gì?

seamount (danh từ) nghĩa là Núi dưới nước từ đáy biển.

seamount phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seamount: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˌmɑʊnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.