seamy
UK/ˈsiːmi/
US/ˈsiːmi/
giọng máy của trình duyệt
seamy nghĩa là có đường may nối, mặt trái.
Nghĩa của seamy
Tính từ
- Có đường may nối.
- Thuộc Mặt trái.
- the seamy side of lifemặt trái của cuộc đời
Dạng từ của seamy
| So sánh hơn | seamier |
| So sánh nhất | seamiest |
Câu hỏi thường gặp
seamy nghĩa là gì?
seamy (tính từ) nghĩa là có đường may nối, mặt trái.
seamy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seamy: giọng Anh (UK) /ˈsiːmi/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːmi/.