TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-aggrandisement

UK giọng máy US giọng máy

Nghĩa của self-aggrandisement

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.