self-aggrandisement
UK giọng máy
US giọng máy
Nghĩa của self-aggrandisement
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.