TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-conceit

giọng máy của trình duyệt

self-conceit nghĩa là tính tự phụ, tính hợm mình.

Nghĩa của self-conceit

Danh từ

  1. Tính tự phụ, tính hợm mình.

Dạng từ của self-conceit

Số nhiềuself-conceits

Câu hỏi thường gặp

self-conceit nghĩa là gì?

self-conceit (danh từ) nghĩa là tính tự phụ, tính hợm mình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.