TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-discharger

US/ˈsɛɫf.dɪs.ˈtʃɑːrd.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

self-discharger nghĩa là toa xe tự trút, xe tự đổ tải.

Nghĩa của self-discharger

Danh từ

  1. Toa xe tự trút; xe tự đổ tải.

Dạng từ của self-discharger

Số nhiềuself-dischargers

Câu hỏi thường gặp

self-discharger nghĩa là gì?

self-discharger (danh từ) nghĩa là toa xe tự trút, xe tự đổ tải.

self-discharger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-discharger: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.dɪs.ˈtʃɑːrd.ʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.