TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-disengaging

US/ˈsɛɫf.ˌdɪs.ᵊn.ˈɡeɪd.ʒiɳ/ giọng máy của trình duyệt

self-disengaging nghĩa là tự nhả khớp.

Nghĩa của self-disengaging

Tính từ

  1. Tự nhả khớp.

Câu hỏi thường gặp

self-disengaging nghĩa là gì?

self-disengaging (tính từ) nghĩa là tự nhả khớp.

self-disengaging phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-disengaging: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˌdɪs.ᵊn.ˈɡeɪd.ʒiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.