TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-fulfilling prophecy

giọng máy của trình duyệt

self-fulfilling prophecy nghĩa là lời tiên tri tự hoàn thành.

Nghĩa của self-fulfilling prophecy

Danh từ

  1. Lời tiên tri tự hoàn thành.

Dạng từ của self-fulfilling prophecy

Số nhiềuself-fulfilling prophecies

Câu hỏi thường gặp

self-fulfilling prophecy nghĩa là gì?

self-fulfilling prophecy (danh từ) nghĩa là lời tiên tri tự hoàn thành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.