TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-intersecting

US/ˈsɛɫf.ˌɪn.tɜː.ˈsɛk.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

self-intersecting nghĩa là tự cắt.

Nghĩa của self-intersecting

Tính từ

  1. Tự cắt.

Câu hỏi thường gặp

self-intersecting nghĩa là gì?

self-intersecting (tính từ) nghĩa là tự cắt.

self-intersecting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-intersecting: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˌɪn.tɜː.ˈsɛk.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.