TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-praise

US/ˈsɛɫf.ˈpreɪz/ giọng máy của trình duyệt

self-praise nghĩa là sự tự khen.

Nghĩa của self-praise

Danh từ

  1. Sự tự khen.

Dạng từ của self-praise

Số nhiềuself-praises

Câu hỏi thường gặp

self-praise nghĩa là gì?

self-praise (danh từ) nghĩa là sự tự khen.

self-praise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-praise: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈpreɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.