self-priming
US/ˈsɛɫf.ˈprɑɪ.miɳ/
giọng máy của trình duyệt
self-priming nghĩa là tự mồi.
Nghĩa của self-priming
Tính từ
- Tự mồi (máy bơm).
Câu hỏi thường gặp
self-priming nghĩa là gì?
self-priming (tính từ) nghĩa là tự mồi.
self-priming phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của self-priming: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˈprɑɪ.miɳ/.