self-respecting
giọng máy của trình duyệt
self-respecting nghĩa là tự trọng, tự tôn.
Nghĩa của self-respecting
Tính từ
- Tự trọng, có thái độ tự trọng.
Dạng từ của self-respecting
| So sánh hơn | more self-respecting |
| So sánh nhất | most self-respecting |
Câu hỏi thường gặp
self-respecting nghĩa là gì?
self-respecting (tính từ) nghĩa là tự trọng, tự tôn.