TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-surrender

US/ˈsɛɫf.sə.ˈrɛn.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

self-surrender nghĩa là Tự tình nguyện phục tùng ai.

Nghĩa của self-surrender

Ngoại động từ

  1. Tự tình nguyện phục tùng ai.

Câu hỏi thường gặp

self-surrender nghĩa là gì?

self-surrender (ngoại động từ) nghĩa là Tự tình nguyện phục tùng ai.

self-surrender phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-surrender: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.sə.ˈrɛn.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.