TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

self-ventilation

US/ˈsɛɫf.ˌvɛn.tə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

self-ventilation nghĩa là sự tự thông gió.

Nghĩa của self-ventilation

Danh từ

  1. Sự tự thông gió.

Câu hỏi thường gặp

self-ventilation nghĩa là gì?

self-ventilation (danh từ) nghĩa là sự tự thông gió.

self-ventilation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-ventilation: giọng Mỹ (US) /ˈsɛɫf.ˌvɛn.tə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.