TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semi-quaver

US/ˈsɛ.mi.ˈkweɪ.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

semi-quaver nghĩa là nốt móc đôi.

Nghĩa của semi-quaver

Danh từ

  1. Âm nhạc Nốt móc đôi.

Câu hỏi thường gặp

semi-quaver nghĩa là gì?

semi-quaver (danh từ) nghĩa là nốt móc đôi.

semi-quaver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semi-quaver: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.mi.ˈkweɪ.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.