TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semibreve

UK/ˈsɛmɪbɹiːv/ US/ˈsɛmɪbɹiːv/ giọng máy của trình duyệt

semibreve nghĩa là nốt tròn.

Nghĩa của semibreve

Danh từ

  1. Anh, Úc, âm nhạc Nốt tròn.

Dạng từ của semibreve

Số nhiềusemibreves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với semibreve

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với semibreve

  • semibreve rest — Lặng tròn.

Câu hỏi thường gặp

semibreve nghĩa là gì?

semibreve (danh từ) nghĩa là nốt tròn.

semibreve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semibreve: giọng Anh (UK) /ˈsɛmɪbɹiːv/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛmɪbɹiːv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.