TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semiology

US/ˌsi.mi.ˈɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

semiology nghĩa là triệu chứng học.

Nghĩa của semiology

Danh từ

  1. Y học Triệu chứng học.

Dạng từ của semiology

Số nhiềusemiologies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với semiology

Đồng nghĩa

Họ từ của semiology

Câu hỏi thường gặp

semiology nghĩa là gì?

semiology (danh từ) nghĩa là triệu chứng học.

semiology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semiology: giọng Mỹ (US) /ˌsi.mi.ˈɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.