semiology
US/ˌsi.mi.ˈɑː.lə.dʒi/
giọng máy của trình duyệt
semiology nghĩa là triệu chứng học.
Nghĩa của semiology
Danh từ
- Y học Triệu chứng học.
Dạng từ của semiology
| Số nhiều | semiologies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với semiology
Đồng nghĩa
Họ từ của semiology
Câu hỏi thường gặp
semiology nghĩa là gì?
semiology (danh từ) nghĩa là triệu chứng học.
semiology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semiology: giọng Mỹ (US) /ˌsi.mi.ˈɑː.lə.dʒi/.