TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

semipalmated

US/ˌsɛ.mi.ˈpæl.ˌmeɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

semipalmated nghĩa là xẻ chân vịt nông.

Nghĩa của semipalmated

Tính từ

  1. Xẻ chân vịt nông.

Câu hỏi thường gặp

semipalmated nghĩa là gì?

semipalmated (tính từ) nghĩa là xẻ chân vịt nông.

semipalmated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semipalmated: giọng Mỹ (US) /ˌsɛ.mi.ˈpæl.ˌmeɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.