TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sept

UK/sɛpt/ US/sɛpt/ giọng máy của trình duyệt

sept nghĩa là bộ lạc.

Nghĩa của sept

Danh từ

  1. Bộ lạc (ở Ai-len).

Dạng từ của sept

Số nhiềusepts

Họ từ của sept

Câu hỏi thường gặp

sept nghĩa là gì?

sept (danh từ) nghĩa là bộ lạc.

sept phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sept: giọng Anh (UK) /sɛpt/, giọng Mỹ (US) /sɛpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.