TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

septicemia

US/ˌsɛp.tə.ˈsi.mi.ə/ giọng máy của trình duyệt

septicemia nghĩa là sự nhiễm khuẩn màu, sự nhiễm trùng máu.

Nghĩa của septicemia

Danh từ

  1. Sự nhiễm khuẩn màu, sự nhiễm trùng máu.

Dạng từ của septicemia

Số nhiềusepticemias

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với septicemia

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

septicemia nghĩa là gì?

septicemia (danh từ) nghĩa là sự nhiễm khuẩn màu, sự nhiễm trùng máu.

septicemia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của septicemia: giọng Mỹ (US) /ˌsɛp.tə.ˈsi.mi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.