TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

septilateral

giọng máy của trình duyệt

septilateral nghĩa là bảy bên.

Nghĩa của septilateral

Tính từ

  1. Bảy bên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với septilateral

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

septilateral nghĩa là gì?

septilateral (tính từ) nghĩa là bảy bên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.