TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seraphine

giọng máy của trình duyệt

seraphine nghĩa là đàn đạp hơi cổ.

Nghĩa của seraphine

Danh từ

  1. Âm nhạc Đàn đạp hơi cổ.

Dạng từ của seraphine

Số nhiềuseraphines

Câu hỏi thường gặp

seraphine nghĩa là gì?

seraphine (danh từ) nghĩa là đàn đạp hơi cổ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.